độn thổ

Học thuật
Thân thiện
độn thổ

Vị đạo sĩ sử dụng phép độn thổ để chui xuống lòng đất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Trong truyện thần thoại, truyền thuyết) Hành động chui xuống di chuyển trong lòng đất như một phép thần thông. "Độn thổ" thường mô tả khả năng đặc biệt của các nhân vật phép thuật.
    • (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng đến mức muốn biến mất, muốn chui xuống đất để trốn tránh. Đây cách nói von, nhấn mạnh mức độ xấu hổ cao.
    • (Kết hợp hạn chế, trong bối cảnh quân sự) Phương pháp giấu quân trong các hầm, công sự dưới mặt đất để mật áp sát hoặc tấn công bất ngờ đối phương.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa thần thoại):
    • Nhân vật ấy phép độn thổ, có thể đi từ núi này sang núi khác trong chớp mắt.
  • Động từ (nghĩa bóng, khẩu ngữ):
    • Bị phát hiện nói sai sự thật trước đám đông, anh ta muốn độn thổ.
    • Nghe lời chê bai công khai, ấy xấu hổ muốn độn thổ.
  • Động từ (nghĩa quân sự):
    • Quân ta dùng chiến thuật đánh độn thổ, bất ngờ xuất hiện ngay sát chân đồn địch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "muốn độn thổ" / "thẹn muốn độn thổ" / "xấu hổ muốn độn thổ": Cụm từ cố định dùng trong khẩu ngữ để diễn tả cảm giác xấu hổ tột độ, chỉ muốn biến mất ngay lập tức.
    • Lỡ làm vỡ bình hoa quý, tôi thẹn muốn độn thổ.
  • " phép độn thổ": Cách nói mô tả khả năng đặc biệt, thần kỳ của một nhân vật trong truyện.
    • Ông thầy phù thủy trong truyện phép độn thổ.
Biến thể từ gần giống
  • Độn thủy (động từ): Phép chui xuống di chuyển dưới nước (thường dùng trong cùng ngữ cảnh thần thoại với "độn thổ").
  • Biến mất (động từ): Từ chung chỉ việc không còn thấy nữa, không mang sắc thái thần kỳ hay mức độ xấu hổ mạnh như "độn thổ".
  • Lẩn trốn (động từ): Hành động trốn đi một cách lén lút, có thể dùng trong ngữ cảnh thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa bóng) Chui xuống đất: Cách nói khẩu ngữ có nghĩa tương tự khi diễn tả sự xấu hổ.
    • Ngượng quá, tôi chỉ muốn chui xuống đất.
  • (Cho nghĩa thần thoại) Đột nhập vào lòng đất: Cách diễn đạt mô tả hành động tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • "Độn thổ" bản thân đã được sử dụng như một thành ngữ (nghĩa bóng) để diễn tả sự xấu hổ tột độ. Không thành ngữ khác trực tiếp liên quan hơn.
độn thổ

Vị đạo sĩ sử dụng phép độn thổ để chui xuống lòng đất.

  1. đg. 1 (Nhân vật trong truyện thần thoại) chui xuống đất để đi dưới mặt đất. phép độn thổ. Ngượng quá muốn độn thổ (kng.; để trốn). 2 (kết hợp hạn chế). Giấu quânhầm dưới mặt đất để bất ngờ đánh địch. Đánh độn thổ.